Đột quỵ nhồi máu não là một trong những nguyên nhân gây tử vong và tàn phế hàng đầu hiện nay. Đáng lo ngại hơn, nhiều người bệnh có thể nhanh chóng rơi vào trạng thái hôn mê sâu chỉ trong thời gian ngắn nếu không được cấp cứu kịp thời. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu nguy hiểm, hiểu đúng về cơ chế bệnh và điều trị đúng “thời gian vàng” có ý nghĩa quyết định đối với tiên lượng của người bệnh.
Đột quỵ nhồi máu não xảy ra khi một mạch máu nuôi não bị tắc nghẽn hoàn toàn bởi cục huyết khối, khiến dòng máu không thể lưu thông đến vùng não tương ứng. Chỉ sau vài phút thiếu oxy và dưỡng chất, các tế bào não đã bắt đầu tổn thương và chết dần.
Trong những trường hợp nặng, người bệnh có thể rơi vào tình trạng hôn mê sâu. Đây là trạng thái mất ý thức kéo dài, người bệnh không còn phản ứng với âm thanh, ánh sáng hay các kích thích đau từ môi trường bên ngoài. Tình trạng này thường cho thấy não đã bị tổn thương diện rộng hoặc tổn thương trực tiếp đến các trung tâm thức tỉnh ở thân não.
Theo thống kê y khoa, mỗi năm Việt Nam ghi nhận khoảng 200.000 ca đột quỵ mới, trong đó khoảng 76% là đột quỵ nhồi máu não (thiếu máu cục bộ). Khoảng 92% trường hợp dù qua cơn nguy kịch vẫn phải đối mặt với các di chứng vận động và thần kinh nặng nề kéo dài.
Mạch máu nuôi não bị tắc nghẽn có thể khiến các tế bào não tổn thương trong vài phút, không thể hồi phục nếu điều trị chậm trễ
Vì sao người bệnh đột quỵ nhồi máu não dễ rơi vào hôn mê?
Tình trạng hôn mê không xuất hiện ngẫu nhiên mà thường là hậu quả của tổn thương não nghiêm trọng. Khi dòng máu lên não bị gián đoạn kéo dài, các cơ chế nguy hiểm sẽ nhanh chóng xảy ra gồm:
Tắc nghẽn động mạch lớn nuôi não: Khi các động mạch lớn bị tắc, một vùng rộng của não không còn được nuôi dưỡng. Tổn thương lan rộng khiến hoạt động thần kinh suy giảm nhanh chóng, làm người bệnh mất ý thức. Đây là nhóm bệnh có nguy cơ tử vong cao nếu không được tái thông mạch máu sớm bằng thuốc tiêu sợi huyết hoặc can thiệp lấy huyết khối.
Phù não nặng: Sau khi tế bào não bị hoại tử, vùng não tổn thương sẽ sưng phù lên. Phù não tiến triển làm tăng áp lực nội sọ, chèn ép các vùng não lành xung quanh và có thể dẫn đến tụt não. Khi áp lực trong hộp sọ tăng quá mức, người bệnh sẽ dần rơi vào lơ mơ rồi hôn mê sâu.
Tổn thương thân não: Thân não là trung tâm điều khiển hô hấp, nhịp tim và là nơi chứa hệ lưới hoạt hóa (RAS) – trung tâm chịu trách nhiệm duy trì trạng thái thức tỉnh của con người. Nếu cục máu đông gây tắc các mạch máu nuôi vùng này, người bệnh có thể mất ý thức rất nhanh, kèm rối loạn hô hấp và tuần hoàn nghiêm trọng.
Hôn mê do đột quỵ nhồi máu não nguy hiểm như thế nào?
Hôn mê do đột quỵ là một cấp cứu thần kinh khẩn cấp với nguy cơ tử vong rất cao. Ngay cả khi qua cơn nguy kịch, người bệnh vẫn có thể đối mặt với nhiều biến chứng nặng nề như:
Viêm phổi do sặc: Người bệnh hôn mê thường mất phản xạ nuốt, khiến dịch tiết hoặc thức ăn dễ đi vào đường thở gây viêm phổi nặng. Đây là một trong những nguyên nhân tử vong thường gặp ở người bệnh đột quỵ nặng.
Loét tỳ đè: Việc nằm bất động kéo dài làm các vùng da chịu áp lực liên tục như gót chân, vùng cùng cụt dễ bị hoại tử và nhiễm trùng.
Huyết khối tĩnh mạch sâu: Máu ứ đọng ở chân do không vận động có thể hình thành cục máu đông. Nếu huyết khối di chuyển lên phổi sẽ gây thuyên tắc phổi, đe dọa tính mạng.
Nhiễm trùng đường tiết niệu: Nhiều người bệnh phải đặt sonde tiểu kéo dài trong quá trình hồi sức, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng tiết niệu.
Dấu hiệu nhận biết sớm hôn mê do đột quỵ nhồi máu não
Trước khi rơi vào trạng thái hôn mê hoàn toàn, phần lớn người bệnh thường xuất hiện các dấu hiệu đột quỵ cấp tính điển hình. Việc nhận biết sớm giúp tăng cơ hội cấp cứu thành công trong “thời gian vàng”.
Cách nhận biết đột quỵ theo quy tắc B.E F.A.S.T:
Balance – Mất thăng bằng: Người bệnh có thể đột ngột chóng mặt, loạng choạng, mất khả năng giữ thăng bằng.
Eyes – Mất thị lực: Người bệnh có thể cảm thấy mờ mắt đột ngột, mất thị lực một bên hoặc nhìn đôi.
Face – Méo mặt: Người bệnh xuất hiện tình trạng lệch miệng, méo mặt, nhân trung lệch sang một bên khi cười hoặc nói chuyện.
Arm – Yếu tay chân: Một bên tay hoặc chân của người bệnh yếu rõ rệt, khó cầm nắm, không thể nâng đồng thời hai tay.
Speech – Rối loạn ngôn ngữ: Người bệnh nói ngọng, nói khó, không diễn đạt được câu hoàn chỉnh hoặc không hiểu lời nói.
Time – Gọi cấp cứu ngay: Ngay khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ đột quỵ, cần gọi cấp cứu càng sớm càng tốt. Mỗi phút chậm trễ đều làm tăng nguy cơ tế bào não bị tổn thương vĩnh viễn.
Khi tổn thương não tiến triển nặng, người bệnh sẽ dần mất khả năng đáp ứng với môi trường xung quanh. Một số dấu hiệu cảnh báo người bệnh đang chuyển sang giai đoạn hôn mê sâu nguy hiểm gồm:
Lơ mơ, ngủ gà, gọi hỏi không phản ứng, khó đánh thức.
Thở khò khè, nhịp thở bất thường, không đều hoặc ngưng thở từng cơn.
Đồng tử hai bên co nhỏ hoặc giãn to bất thường.
Tay chân yếu liệt, mất hoàn toàn vận động chủ động.
Đây là giai đoạn nguy kịch cần được hồi sức tích cực ngay lập tức để duy trì chức năng sống và hạn chế tổn thương não lan rộng.
Quy tắc B.E F.A.S.T giúp nhận diện sớm đột quỵ để gọi cấp cứu ngay
Chẩn đoán hôn mê do đột quỵ nhồi máu não như thế nào?
Khi tiếp nhận người bệnh nghi ngờ đột quỵ, bác sĩ sẽ nhanh chóng đánh giá mức độ tổn thương thần kinh và thực hiện các cận lâm sàng cần thiết như:
Chụp CT Scan não: Đây là phương pháp quan trọng giúp phân biệt nhanh giữa nhồi máu não và xuất huyết não để đưa ra hướng điều trị phù hợp.
Chụp MRI não: Phát hiện sớm các tổn thương nhồi máu não kích thước nhỏ hoặc tổn thương nằm sâu ở vùng thân não.
Xét nghiệm máu: Giúp đánh giá đường huyết, chức năng đông máu, điện giải và các yếu tố nguy cơ liên quan.
Đánh giá thang điểm GCS (Glasgow Coma Scale): Đánh giá chính xác mức độ hôn mê thông qua đáp ứng mắt, lời nói và vận động của người bệnh.
Điều trị hôn mê do đột quỵ nhồi máu não
Điều trị hôn mê do đột quỵ cần được tiến hành khẩn cấp tại đơn vị hồi sức tích cực nhằm bảo vệ chức năng não và duy trì sự sống. Bệnh viện Quốc tế Carmel tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ cấp cứu thần kinh của Bộ Y tế.
Người bệnh được đặt nội khí quản, thở máy hỗ trợ oxy, kiểm soát huyết áp, tim mạch và theo dõi liên tục các chỉ số sinh tồn. Các phương pháp điều trị tái thông mạch máu gồm:
Thuốc tiêu sợi huyết (rtPA): Được truyền qua đường tĩnh mạch nhằm làm tan cục máu đông nếu người bệnh đến viện trong khoảng 4,5 giờ đầu kể từ khi khởi phát triệu chứng.
Can thiệp nội mạch lấy huyết khối: Đối với trường hợp tắc động mạch lớn, bác sĩ có thể thực hiện can thiệp nội mạch bằng cách sử dụng dụng cụ cơ học để lấy cục máu đông trong vòng 6 giờ đầu.
Chống phù não: Người bệnh có thể được dùng thuốc thẩm thấu hoặc phẫu thuật mở hộp sọ giải áp nếu xuất hiện tình trạng phù não nặng đe dọa tụt não.
Chăm sóc toàn diện và chống loét: Người bệnh được đảm bảo dinh dưỡng qua ống thông, lật trở thường xuyên mỗi 2 giờ và dự phòng nhiễm trùng là những yếu tố quan trọng giúp giảm biến chứng trong quá trình điều trị.
Tại Bệnh viện Quốc tế Carmel, Khoa Hồi sức Tích cực – Chống độc (ICU) phối hợp chặt chẽ đa chuyên khoa trong viện xử trí nhanh chóng các trường hợp đột quỵ nặng, giúp tối ưu “thời gian vàng” và nâng cao cơ hội hồi phục cho người bệnh.
Những câu hỏi thường gặp
Đột quỵ nhồi máu não khác gì xuất huyết não?keyboard_arrow_down
Đột quỵ nhồi máu não xảy ra do tắc mạch máu não, còn xuất huyết não là tình trạng mạch máu bị vỡ gây chảy máu trong não.
Hôn mê do đột quỵ nhồi máu não có tỉnh lại được không?keyboard_arrow_down
Khả năng hồi phục của người bệnh phụ thuộc vào vị trí tổn thương, thời gian cấp cứu, mức độ phù não và tình trạng toàn thân. Cấp cứu càng sớm, cơ hội hồi phục càng cao.
Cần làm gì khi nghi ngờ đột quỵ?keyboard_arrow_down
Cần gọi cấp cứu ngay lập tức và đưa người bệnh đến bệnh viện có điều trị đột quỵ càng sớm càng tốt.